Kho từ › quan-ao › Turtleneck

Turtleneck

A2 n 📁 quan-ao
Áo cổ lọ
UK /ˈtɜːr.tl̩.nɛk/ · US /ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
A high-necked sweater that covers the neck.
I wear a turtleneck sweater in the cold winter.
→ Tôi mặc áo cổ lọ trong mùa đông lạnh.
He wore a black turtleneck.→ Anh ấy mặc áo cổ lọ đen.
Cấu tạo
'Turtle' (rùa) + 'neck' (cổ) để chỉ kiểu dáng.
Đồng nghĩa
polo neckroll neck
Collocations
wear a turtleneckturtleneck sweater
🎯 IELTS: Mô tả trang phục trong bài nói sẽ gây ấn tượng.
Áo cổ lọ, ôm sát cổ, thường là áo len.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...