Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/ A2
Nghĩa
Áo cổ lọ
n
Định nghĩa · A high-necked sweater that covers the neck.
“I wear a turtleneck sweater in the cold winter.”Tôi mặc áo cổ lọ trong mùa đông lạnh.
“He wore a black turtleneck.”Anh ấy mặc áo cổ lọ đen.
Cụm hay dùng
wear a turtleneckturtleneck sweater
Cấu tạo'Turtle' (rùa) + 'neck' (cổ) để chỉ kiểu dáng.
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong bài nói sẽ gây ấn tượng.
Ghi chú · Áo cổ lọ, ôm sát cổ, thường là áo len.