Kho từ › quan-ao › Jumpsuit

Jumpsuit

A2 n 📁 quan-ao
Bộ áo liền quần
UK /ˈdʒʌmp.suːt/ · US /ˈdʒʌmp.suːt/
A one-piece outfit that covers the body.
The girl wears a jumpsuit for the party tonight.
→ Cô gái mặc bộ áo liền quần cho bữa tiệc tối nay.
She wore a jumpsuit to the party.→ Cô ấy mặc bộ liền quần đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
onesieromper
Collocations
wear a jumpsuitdenim jumpsuit
🎯 IELTS: Nói về thời trang để gây ấn tượng.
Bộ áo liền quần, thường là trang phục một mảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...