EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quan-ao › T-shirt
T-shirt
A2
n
📁 quan-ao
Áo thun
UK /ˈtiː.ʃɜːrt/
·
US /ˈtiː.ʃɜːrt/
A casual short-sleeved shirt made of cotton.
She likes to wear a T-shirt in the summer.
→ Cô ấy thích mặc áo thun vào mùa hè.
He bought a new T-shirt.
→ Anh ấy mua một cái áo thun mới.
Đồng nghĩa
tee
tee shirt
Collocations
cotton T-shirt
wear a T-shirt
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về trang phục.
Áo thun, tay ngắn, cổ tròn, thường mặc hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Leggings
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
Quần bó
Overalls
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
Áo cổ lọ
Bowtie
/ˈboʊtaɪ/
Nơ con bướm
Tunic
/ˈtuː.nɪk/
Áo trùm hông
Vest
/vɛst/
Áo gi - lê
Sweater
/ˈswɛt.ər/
Áo len
Jumpsuit
/ˈdʒʌmp.suːt/
Bộ áo liền quần
Có trong các bộ
📚
08. Quần áo
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...