Kho từ › quan-ao › T-shirt

T-shirt

A2 n 📁 quan-ao
Áo thun
UK /ˈtiː.ʃɜːrt/ · US /ˈtiː.ʃɜːrt/
A casual short-sleeved shirt made of cotton.
She likes to wear a T-shirt in the summer.
→ Cô ấy thích mặc áo thun vào mùa hè.
He bought a new T-shirt.→ Anh ấy mua một cái áo thun mới.
Đồng nghĩa
teetee shirt
Collocations
cotton T-shirtwear a T-shirt
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trang phục.
Áo thun, tay ngắn, cổ tròn, thường mặc hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...