EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quan-ao › Sweater
Sweater
A2
n
📁 quan-ao
Áo len
UK /ˈswɛt.ər/
·
US /ˈswɛt.ər/
A warm piece of clothing worn on the upper body.
I put on a sweater because it is cold outside.
→ Tôi mặc áo len vì bên ngoài lạnh.
She wore a cozy sweater.
→ Cô ấy mặc áo len ấm áp.
Đồng nghĩa
jumper
pullover
Collocations
knit a sweater
wool sweater
Họ từ
sweatshirt (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết hoặc trang phục.
Áo len, dài tay, mặc để giữ ấm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Leggings
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
Quần bó
Overalls
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
Áo cổ lọ
Bowtie
/ˈboʊtaɪ/
Nơ con bướm
Tunic
/ˈtuː.nɪk/
Áo trùm hông
Vest
/vɛst/
Áo gi - lê
T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/
Áo thun
Jumpsuit
/ˈdʒʌmp.suːt/
Bộ áo liền quần
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...