Kho từ › quan-ao › Sweater

Sweater

A2 n 📁 quan-ao
Áo len
UK /ˈswɛt.ər/ · US /ˈswɛt.ər/
A warm piece of clothing worn on the upper body.
I put on a sweater because it is cold outside.
→ Tôi mặc áo len vì bên ngoài lạnh.
She wore a cozy sweater.→ Cô ấy mặc áo len ấm áp.
Đồng nghĩa
jumperpullover
Collocations
knit a sweaterwool sweater
Họ từ
sweatshirt (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết hoặc trang phục.
Áo len, dài tay, mặc để giữ ấm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...