Kho từ › quan-ao › Bowtie

Bowtie

A2 n.phr 📁 quan-ao
Nơ con bướm
UK /ˈboʊtaɪ/ · US /ˈboʊtaɪ/
A type of necktie shaped like a bow.
He wears a bowtie for special occasions and parties.
→ Anh ấy đeo nơ con bướm cho những dịp đặc biệt và tiệc tùng.
He wore a red bowtie to the party.→ Anh ấy đeo nơ đỏ đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
bow tiedicky bow
Collocations
tie a bowtiewear a bowtie
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục lịch sự.
Nơ con bướm, thường mặc với vest hoặc áo sơ mi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...