Bowtie
/ˈboʊtaɪ/ A2
Nghĩa
Nơ con bướm
n.phr
Định nghĩa · A type of necktie shaped like a bow.
“He wears a bowtie for special occasions and parties.”Anh ấy đeo nơ con bướm cho những dịp đặc biệt và tiệc tùng.
“He wore a red bowtie to the party.”Anh ấy đeo nơ đỏ đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
tie a bowtiewear a bowtie
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục lịch sự.
Ghi chú · Nơ con bướm, thường mặc với vest hoặc áo sơ mi.