Kho từ › quan-ao › Vest

Vest

A2 n 📁 quan-ao
Áo gi - lê
UK /vɛst/ · US /vɛst/
A sleeveless garment worn on the upper body.
He wears a vest over his shirt every day.
→ Anh ấy mặc áo gi - lê bên ngoài áo sơ mi mỗi ngày.
He wore a vest over his shirt.→ Anh ấy mặc áo gi-lê bên ngoài áo sơ mi.
Đồng nghĩa
waistcoattank top
Collocations
wear a vestbulletproof vest
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời trang.
Áo gi-lê, không tay, mặc ngoài áo sơ mi hoặc trong áo khoác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...