Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

free

/friː/ A1

Nghĩa

miễn phí tính từ

Định nghĩa · Free means without cost or not restricted.

“This app is free.”Ứng dụng này miễn phí.

“You are free to leave.”Bạn tự do rời đi.

Đồng nghĩa complimentaryliberated
Trái nghĩa expensive
Cụm hay dùng free timefree of charge

Mẹo IELTS · Nói về dịch vụ miễn phí trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'free' (miễn phí) và 'freedom' (tự do).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...