Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Tính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu

12 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  12 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bæd/
adj.
Xấu/tệ
Bad weather today.
Thời tiết xấu hôm nay.
Chi tiết
He is a bad driver.Anh ấy lái xe tồi.
Đồng nghĩapoorterrible
Cụm hay dùngbad newsbad habit
Họ từbadly (adv)badness (n)
So sánh hơn: worse; so sánh nhất: worst.
—
/naɪs/
adj.
Đẹp/dễ chịu
You look nice.
Bạn trông xinh.
Chi tiết
We had a nice time.Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ.
Đồng nghĩapleasantkind
Cụm hay dùngnice weathernice to meet you
Họ từnicely (adv)niceness (n)
Từ phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh thân thiện.
—
/ˈbjuːtɪfəl/
adj.
Đẹp
She is beautiful.
Cô ấy đẹp.
Chi tiết
She has a beautiful voice.Cô ấy có giọng hát hay.
Đồng nghĩagorgeouslovely
Cụm hay dùngbeautiful daybeautiful woman
Họ từbeauty (n)beautifully (adv)
Dùng cho cả người và vật.
—
/ˈbɛtər/
tính từ
tốt hơn
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
Chi tiết
You can do better.Bạn có thể làm tốt hơn.
Đồng nghĩasuperiorimproved
Cụm hay dùngbetter thanget better
Họ từgood (adj)best (adj/adv)
Dạng so sánh hơn của 'good' và 'well'.
—
/friː/
tính từ
miễn phí
This app is free.
Ứng dụng này miễn phí.
Chi tiết
You are free to leave.Bạn tự do rời đi.
Đồng nghĩacomplimentaryliberated
Cụm hay dùngfree timefree of charge
Họ từfreedom (n)freely (adv)
Phân biệt 'free' (miễn phí) và 'freedom' (tự do).
—
/ɡreɪt/
tính từ
tuyệt vời
You did a great job!
Bạn đã làm rất tốt!
Chi tiết
He is a great leader.Anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Đồng nghĩaexcellentfantastic
Cụm hay dùnggreat timegreat success
Họ từgreatly (adv)greatness (n)
Đừng nhầm với 'grate' (nạo).
—
/fɛr/
tính từ
công bằng
It is fair to share the cake.
Chia bánh là công bằng.
Chi tiết
She has fair hair.Cô ấy có tóc vàng.
Đồng nghĩajustequitable
Cụm hay dùngfair playfair price
Họ từfairness (n)unfair (adj)
Còn nghĩa là 'tóc vàng' hoặc 'da trắng'.
—
/frɛʃ/
tính từ
tươi
I like fresh fruit.
Tôi thích trái cây tươi.
Chi tiết
She has a fresh idea.Cô ấy có một ý tưởng mới.
Đồng nghĩanewrecent
Cụm hay dùngfresh airfresh start
Họ từfreshness (n.)freshly (adv.)
Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc ý tưởng.
—
/ˈprɪti/
tính từ
đẹp
She is pretty and kind.
Cô ấy đẹp và tốt bụng.
Chi tiết
It's pretty good.Nó khá tốt.
Đồng nghĩaattractivefairly
Cụm hay dùngpretty girlpretty soon
Họ từprettiness (n)
Là trạng từ nghĩa 'khá' thường dùng trong văn nói.
—
/ˈpɜːrfɪkt/
adj.
Hoàn hảo
Perfect score.
Điểm hoàn hảo.
Chi tiết
She speaks perfect English.Cô ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.
Đồng nghĩaflawlessideal
Cụm hay dùngperfect timingperfect match
Họ từperfectly (adv)perfection (n.)
Không có dạng so sánh hơn nhất vì đã là tuyệt đối.
—
/ˈɪntrəstɪŋ/
adj.
Thú vị
Interesting story.
Câu chuyện thú vị.
Chi tiết
I met an interesting person.Tôi đã gặp một người thú vị.
Đồng nghĩafascinatingengaging
Cụm hay dùngfind something interestinginteresting story
Họ từinterest (n/v)interested (adj)
Dùng 'interesting' cho vật/sự việc; 'interested' cho người.
—
/ˈwʌndərfəl/
adj.
Tuyệt vời
Wonderful day.
Ngày tuyệt.
Chi tiết
The weather is wonderful today.Thời tiết hôm nay thật tuyệt.
Đồng nghĩaamazingfantastic
Cụm hay dùngwonderful experiencewonderful news
Họ từwonder (n/v)wonderfully (adv)
Mang nghĩa tích cực mạnh; dùng 'great' nhẹ hơn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...