Kho từ › dong-vat › Mink

Mink

A2 n 📁 dong-vat
Chồn vizon
UK /mɪŋk/ · US /mɪŋk/
A small, furry animal often used for its fur.
The mink swims quickly in the cold water.
→ Chồn vi z on bơi nhanh trong nước lạnh.
She wore a mink stole.→ Cô ấy đeo khăn choàng lông chồn.
Đồng nghĩa
weaselermine
Collocations
mink coatmink farmmink fur
Họ từ
mink (n)minks (pl)
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS, hãy dùng từ này.
Chồn vizon, lông dùng làm áo khoác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...