Kho từ › dong-vat › Panther

Panther

A2 n 📁 dong-vat
Báo đen
UK /ˈpæn.θər/ · US /ˈpæn.θər/
A large wild cat with black fur.
The panther moves silently through the dark forest.
→ Báo đen di chuyển lặng lẽ trong rừng tối.
A panther stalked its prey.→ Một con báo đen rình mồi.
Đồng nghĩa
black pantherleopard
Collocations
panther growlpanther stealthblack panther
Họ từ
panther (n)panthers (pl)pantherine (adj)
🎯 IELTS: Mô tả động vật hoang dã trong phần nói.
Báo đen, thực chất là báo hoa mai đen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...