Kho từ › dong-vat › Dinosaur

Dinosaur

A2 n 📁 dong-vat
Khủng long
UK /ˈdaɪ.nəˌsɔːr/ · US /ˈdaɪ.nəˌsɔːr/
A large reptile that lived millions of years ago.
The dinosaur is a big animal that lived long ago.
→ Khủng long là một động vật lớn sống từ lâu.
The dinosaur roared loudly.→ Con khủng long gầm rống.
Cấu tạo
Từ 'dinosaur' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
prehistoric reptile
Collocations
dinosaur fossildinosaur extinctiondinosaur skeleton
Họ từ
dinosaur (n)dinosaurs (pl)dinosaurian (adj)
🎯 IELTS: Nói về khủng long để thể hiện kiến thức trong IELTS.
Khủng long, sống cách đây hàng triệu năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...