Kho từ › dong-vat › Crow

Crow

A2 n 📁 dong-vat
Quạ
UK /kroʊ/ · US /kroʊ/
A large black bird known for its cawing sound.
The crow is black and often sits in trees.
→ Quạ có màu đen và thường ngồi trên cây.
A crow perched on the fence.→ Một con quạ đậu trên hàng rào.
Đồng nghĩa
ravenrook
Collocations
crow cawscrow flockcrow's nest
Họ từ
crow (n)crows (pl)crow-like (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Quạ, có lông đen và tiếng kêu 'caw'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...