Kho từ › con-trung › Cocoon

Cocoon

A2 n 📁 con-trung
Cái kén(tằm)
UK /kəˈkuːn/ · US /kəˈkuːn/
A protective case made by a caterpillar.
The caterpillar makes a cocoon to become a butterfly.
→ Sâu bướm làm cái kén để trở thành bướm.
The caterpillar spins a cocoon.→ Sâu bướm quay kén.
Đồng nghĩa
caseprotective shell
Collocations
cocoon stagesilkworm cocoon
Họ từ
cocoon (v)
🎯 IELTS: Nói về thiên nhiên trong IELTS.
Kén, lớp bảo vệ của nhộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...