Kho từ › con-trung › Dragonfly

Dragonfly

A2 n 📁 con-trung
Chuồn chuồn
UK /ˈdræɡ.ənˌflaɪ/ · US /ˈdræɡ.ənˌflaɪ/
An insect with a long body and transparent wings.
The dragonfly flies quickly over the water.
→ Chuồn chuồn bay nhanh trên mặt nước.
A dragonfly hovered over the pond.→ Một con chuồn chuồn lơ lửng trên ao.
Đồng nghĩa
insect
Collocations
dragonfly wingsdragonfly nymph
🎯 IELTS: Use 'dragonfly' to describe insects in nature.
Chuồn chuồn, côn trùng bay nhanh, mắt kép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...