Kho từ › con-trung › Ladybug

Ladybug

A2 n 📁 con-trung
Bọ rùa
UK /ˈleɪ.diˌbʌɡ/ · US /ˈleɪ.diˌbʌɡ/
A small, round insect that is usually red with black spots.
The ladybug is red with black spots on its back.
→ Bọ rùa có màu đỏ với những đốm đen trên lưng.
Ladybugs are beneficial for gardens.→ Bọ rùa có lợi cho vườn.
Đồng nghĩa
ladybird
Collocations
ladybug spotsladybug larvae
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Bọ rùa, có đốm đen, ăn rệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...