Kho từ › con-trung › Beetle

Beetle

A2 n 📁 con-trung
Bọ cánh cứng
UK /ˈbiː.təl/ · US /ˈbiː.təl/
A hard-shelled insect that can fly.
The beetle has a hard shell and walks slowly.
→ Bọ cánh cứng có vỏ cứng và đi chậm.
The beetle crawled under a rock.→ Con bọ cánh cứng bò dưới tảng đá.
Đồng nghĩa
buginsect
Collocations
beetle speciesbeetle shell
🎯 IELTS: Nói về động vật khi sử dụng từ này.
Bọ cánh cứng, có vỏ cứng bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...