Kho từ › con-trung › Mosquito

Mosquito

A2 n 📁 con-trung
Muỗi
UK /məˈskiː.toʊ/ · US /məˈskiː.toʊ/
A small flying insect that can bite and suck blood.
A mosquito bites me when I sit outside in the evening.
→ Muỗi cắn tôi khi tôi ngồi ngoài trời vào buổi tối.
A mosquito bit me on the arm.→ Một con muỗi đốt tôi trên cánh tay.
Đồng nghĩa
insectbug
Collocations
mosquito bitemosquito netmosquito repellent
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về muỗi trong các bài viết về sức khỏe.
Muỗi, hút máu, truyền bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...