Centipede
/ˈsɛn.tɪˌpiːd/ A2
Nghĩa
Rết
n
Định nghĩa · A long, many-legged creature that is often found in soil.
“A centipede has many legs and moves quickly on the ground.”Rết có nhiều chân và di chuyển nhanh trên mặt đất.
“I saw a centipede in the garden.”Tôi thấy một con rết trong vườn.
Cụm hay dùng
centipede bitecentipede crawlgiant centipede
Mẹo IELTS · Mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Rết có nọc độc, khác với cuốn chiếu (millipede).