Kho từ › con-trung › Centipede

Centipede

A2 n 📁 con-trung
Rết
UK /ˈsɛn.tɪˌpiːd/ · US /ˈsɛn.tɪˌpiːd/
A long, many-legged creature that is often found in soil.
A centipede has many legs and moves quickly on the ground.
→ Rết có nhiều chân và di chuyển nhanh trên mặt đất.
I saw a centipede in the garden.→ Tôi thấy một con rết trong vườn.
Đồng nghĩa
millipedearthropod
Collocations
centipede bitecentipede crawlgiant centipede
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS.
Rết có nọc độc, khác với cuốn chiếu (millipede).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...