Kho từ › nang-luong › Naturalgas

Naturalgas

A2 n.phr 📁 nang-luong
Khít ự nhiên
UK /ˈnætʃərəlɡæs/ · US /ˈnætʃərəlɡæs/
A type of gas that occurs naturally in the environment.
Natural gas is used for heating and cooking in many homes.
→ Khí tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn trong nhiều ngôi nhà.
Natural gas is used for heating homes.→ Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm nhà cửa.
Đồng nghĩa
methane
Collocations
natural gas pipelinenatural gas reservesburn natural gas
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến năng lượng trong IELTS.
Viết liền 'naturalgas' ít dùng; thường tách 'natural gas'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...