Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Evacuation

Evacuation

A2 n 📁 tham-hoa-thien-nhien
Sự sơ tán
UK /ɪˌvækjuˈeɪʃən/ · US /ɪˌvækjuˈeɪʃən/
The act of moving people from a dangerous place.
The evacuation of the town was necessary for safety.
→ Việc sơ tán thị trấn là cần thiết cho sự an toàn.
The evacuation was successful.→ Cuộc sơ tán thành công.
Đồng nghĩa
withdrawalretreat
Collocations
evacuation orderemergency evacuation
Họ từ
evacuate (v)evacuee (n)
🎯 IELTS: Mô tả tình huống khẩn cấp để làm bài nói thêm hấp dẫn.
Sơ tán người khỏi vùng nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...