Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Famine

Famine

A2 n 📁 tham-hoa-thien-nhien
Nạn đói
UK /ˈfæmɪn/ · US /ˈfæmɪn/
A severe lack of food affecting many people.
Famine can occur when there is not enough food for everyone.
→ Nạn đói có thể xảy ra khi không có đủ thực phẩm cho mọi người.
Famine affected millions.→ Nạn đói ảnh hưởng hàng triệu người.
Đồng nghĩa
starvationfood shortage
Collocations
famine relieffamine struck
Họ từ
famine (n)famished (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vấn đề xã hội trong IELTS.
Nạn đói, thiếu lương thực trầm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...