EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tham-hoa-thien-nhien › Famine
Famine
A2
n
📁 tham-hoa-thien-nhien
Nạn đói
UK /ˈfæmɪn/
·
US /ˈfæmɪn/
A severe lack of food affecting many people.
Famine can occur when there is not enough food for everyone.
→ Nạn đói có thể xảy ra khi không có đủ thực phẩm cho mọi người.
Famine affected millions.
→ Nạn đói ảnh hưởng hàng triệu người.
Đồng nghĩa
starvation
food shortage
Collocations
famine relief
famine struck
Họ từ
famine (n)
famished (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả vấn đề xã hội trong IELTS.
Nạn đói, thiếu lương thực trầm trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Aftershock
/ˈæftərˌʃɒk/
Dư chấn
Drought
/draʊt/
Hạnh án
Avalanche
/ˈævəˌlæntʃ/
Tuyết lở
Tornado
/tɔrˈneɪdoʊ/
Lốc xoáy
Forest re
/ˈfɔːrɪstˌfaɪər/
Cháy rừng
Evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Sự sơ tán
Evacuate
/ɪˈvækjuˌeɪt/
Sơ tán
Catastrophic
/ˌkætəˈstrɒfɪk/
Thảm khốc
Có trong các bộ
📚
56. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...