Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Aftershock

Aftershock

A2 n 📁 tham-hoa-thien-nhien
Dư chấn
UK /ˈæftərˌʃɒk/ · US /ˈæftərˌʃɒk/
A smaller earthquake that follows a larger one.
An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.
→ Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.
Aftershocks continued for days.→ Dư chấn tiếp diễn nhiều ngày.
Đồng nghĩa
tremorafterquake
Collocations
aftershock hitaftershock sequence
Họ từ
aftershock (n)shock (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên trong bài viết.
Dư chấn sau động đất chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...