EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tham-hoa-thien-nhien › Aftershock
Aftershock
A2
n
📁 tham-hoa-thien-nhien
Dư chấn
UK /ˈæftərˌʃɒk/
·
US /ˈæftərˌʃɒk/
A smaller earthquake that follows a larger one.
An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.
→ Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.
Aftershocks continued for days.
→ Dư chấn tiếp diễn nhiều ngày.
Đồng nghĩa
tremor
afterquake
Collocations
aftershock hit
aftershock sequence
Họ từ
aftershock (n)
shock (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên trong bài viết.
Dư chấn sau động đất chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Drought
/draʊt/
Hạnh án
Famine
/ˈfæmɪn/
Nạn đói
Avalanche
/ˈævəˌlæntʃ/
Tuyết lở
Tornado
/tɔrˈneɪdoʊ/
Lốc xoáy
Forest re
/ˈfɔːrɪstˌfaɪər/
Cháy rừng
Evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Sự sơ tán
Evacuate
/ɪˈvækjuˌeɪt/
Sơ tán
Catastrophic
/ˌkætəˈstrɒfɪk/
Thảm khốc
Có trong các bộ
📚
65. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...