Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Avalanche

Avalanche

A2 n 📁 tham-hoa-thien-nhien
Tuyết lở
UK /ˈævəˌlæntʃ/ · US /ˈævəˌlæntʃ/
A large mass of snow and ice that falls down a mountain.
An avalanche can happen in the mountains during winter.
→ Một trận tuyết lở có thể xảy ra ở núi vào mùa đông.
The avalanche buried the village.→ Trận tuyết lở chôn vùi ngôi làng.
Cấu tạo
Từ 'avalanche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
snowslidelandslide
Collocations
avalanche warningavalanche risk
Họ từ
avalanche (v)avalanche-prone (adj)
🎯 IELTS: Nói về thiên tai trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Tuyết lở, thường ở vùng núi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...