EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tham-hoa-thien-nhien › Avalanche
Avalanche
A2
n
📁 tham-hoa-thien-nhien
Tuyết lở
UK /ˈævəˌlæntʃ/
·
US /ˈævəˌlæntʃ/
A large mass of snow and ice that falls down a mountain.
An avalanche can happen in the mountains during winter.
→ Một trận tuyết lở có thể xảy ra ở núi vào mùa đông.
The avalanche buried the village.
→ Trận tuyết lở chôn vùi ngôi làng.
Cấu tạo
Từ 'avalanche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
snowslide
landslide
Collocations
avalanche warning
avalanche risk
Họ từ
avalanche (v)
avalanche-prone (adj)
🎯
IELTS:
Nói về thiên tai trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Tuyết lở, thường ở vùng núi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Aftershock
/ˈæftərˌʃɒk/
Dư chấn
Drought
/draʊt/
Hạnh án
Famine
/ˈfæmɪn/
Nạn đói
Tornado
/tɔrˈneɪdoʊ/
Lốc xoáy
Forest re
/ˈfɔːrɪstˌfaɪər/
Cháy rừng
Evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Sự sơ tán
Evacuate
/ɪˈvækjuˌeɪt/
Sơ tán
Catastrophic
/ˌkætəˈstrɒfɪk/
Thảm khốc
Có trong các bộ
📚
56. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...