Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Tornado

Tornado

A2 n 📁 tham-hoa-thien-nhien
Lốc xoáy
UK /tɔrˈneɪdoʊ/ · US /tɔrˈneɪdoʊ/
A violent windstorm characterized by a funnel shape.
A tornado is a very strong wind that spins quickly.
→ Một cơn lốc xoáy là gió rất mạnh xoáy nhanh.
A tornado destroyed the town.→ Lốc xoáy phá hủy thị trấn.
Đồng nghĩa
cyclonetwister
Collocations
tornado warningtornado alley
Họ từ
tornadic (adj)tornado (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến lốc xoáy trong các bài viết về thời tiết.
Lốc xoáy, thường ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...