EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tham-hoa-thien-nhien › Catastrophic
Catastrophic
A2
adj
📁 tham-hoa-thien-nhien
Thảm khốc
UK /ˌkætəˈstrɒfɪk/
·
US /ˌkætəˈstrɒfɪk/
Causing great damage or suffering.
The storm caused catastrophic damage to the city.
→ Cơn bão gây ra thiệt hại thảm khốc cho thành phố.
The storm caused catastrophic flooding.
→ Cơn bão gây lũ lụt thảm khốc.
Đồng nghĩa
disastrous
devastating
Collocations
catastrophic event
catastrophic damage
Họ từ
catastrophe (n)
catastrophically (adv)
🎯
IELTS:
Nói về thảm họa trong IELTS.
Thảm khốc, mức độ rất nghiêm trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Aftershock
/ˈæftərˌʃɒk/
Dư chấn
Drought
/draʊt/
Hạnh án
Famine
/ˈfæmɪn/
Nạn đói
Avalanche
/ˈævəˌlæntʃ/
Tuyết lở
Tornado
/tɔrˈneɪdoʊ/
Lốc xoáy
Forest re
/ˈfɔːrɪstˌfaɪər/
Cháy rừng
Evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Sự sơ tán
Evacuate
/ɪˈvækjuˌeɪt/
Sơ tán
Có trong các bộ
📚
56. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...