Kho từ › tham-hoa-thien-nhien › Catastrophic

Catastrophic

A2 adj 📁 tham-hoa-thien-nhien
Thảm khốc
UK /ˌkætəˈstrɒfɪk/ · US /ˌkætəˈstrɒfɪk/
Causing great damage or suffering.
The storm caused catastrophic damage to the city.
→ Cơn bão gây ra thiệt hại thảm khốc cho thành phố.
The storm caused catastrophic flooding.→ Cơn bão gây lũ lụt thảm khốc.
Đồng nghĩa
disastrousdevastating
Collocations
catastrophic eventcatastrophic damage
Họ từ
catastrophe (n)catastrophically (adv)
🎯 IELTS: Nói về thảm họa trong IELTS.
Thảm khốc, mức độ rất nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...