EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ngan-hang › Retire
Retire
A2
v
📁 ngan-hang
Nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪər/
·
US /rɪˈtaɪər/
To stop working permanently, usually after reaching a certain age.
My father will retire next year after working for thirty years.
→ Bố tôi sẽ nghỉ hưu năm sau sau khi làm việc ba mươi năm.
He plans to retire next year.
→ Ông ấy dự định nghỉ hưu năm sau.
Đồng nghĩa
leave work
stop working
Collocations
retire from
retire early
retire at 65
Họ từ
retirement (n)
retired (adj)
retiree (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'retire' khi nói về kế hoạch tương lai.
Nghỉ hưu, thường do tuổi tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sta movements
/stæfˈmuːvmənts/
Luân chuyển nhân sự
Dismiss
/dɪsˈmɪs/
Sa thải
Multinational
/ˌmʌltɪˈnæʃənəl/
Đa quốc gia
Inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
Thừa kế
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Nhân viên kết oán
Lend
/lɛnd/
Cho vay
Borrow
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Co-ordinate
/koʊˈɔrdəˌneɪt/
Phối hợp, sắp xếp
Có trong các bộ
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...