Kho từ › ngan-hang › Retire

Retire

A2 v 📁 ngan-hang
Nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪər/ · US /rɪˈtaɪər/
To stop working permanently, usually after reaching a certain age.
My father will retire next year after working for thirty years.
→ Bố tôi sẽ nghỉ hưu năm sau sau khi làm việc ba mươi năm.
He plans to retire next year.→ Ông ấy dự định nghỉ hưu năm sau.
Đồng nghĩa
leave workstop working
Collocations
retire fromretire earlyretire at 65
Họ từ
retirement (n)retired (adj)retiree (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'retire' khi nói về kế hoạch tương lai.
Nghỉ hưu, thường do tuổi tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...