Kho từ › ngan-hang › Borrow

Borrow

A2 v 📁 ngan-hang
Vay, mượn
UK /ˈbɒroʊ/ · US /ˈbɒroʊ/
To take and use something belonging to someone else.
I need to borrow some money to buy a new bike.
→ Tôi cần vay một ít tiền để mua xe đạp mới.
I need to borrow a car.→ Tôi cần mượn một chiếc xe.
Đồng nghĩa
takeuse temporarily
Trái nghĩa
lendgive
Collocations
borrow moneyborrow a bookborrow an idea
Họ từ
borrower (n)borrowing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc học tập trong IELTS.
Người đi vay; dùng take temporarily.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...