EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ngan-hang › Dismiss
Dismiss
A2
v
📁 ngan-hang
Sa thải
UK /dɪsˈmɪs/
·
US /dɪsˈmɪs/
To remove someone from a job.
The manager will dismiss the employee for repeated mistakes.
→ Quản lý sẽ sa thải nhân viên vì những lỗi lặp lại.
The manager dismissed the idea.
→ Quản lý bác bỏ ý tưởng đó.
Đồng nghĩa
fire
terminate
Collocations
dismiss an employee
dismiss from
dismiss a case
Họ từ
dismissal (n)
dismissed (adj)
🎯
IELTS:
Nói về việc làm có thể thể hiện kiến thức xã hội.
Sa thải hoặc bác bỏ (ý kiến, vụ kiện).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sta movements
/stæfˈmuːvmənts/
Luân chuyển nhân sự
Retire
/rɪˈtaɪər/
Nghỉ hưu
Multinational
/ˌmʌltɪˈnæʃənəl/
Đa quốc gia
Inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
Thừa kế
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Nhân viên kết oán
Lend
/lɛnd/
Cho vay
Borrow
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Co-ordinate
/koʊˈɔrdəˌneɪt/
Phối hợp, sắp xếp
Có trong các bộ
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...