Kho từ › ngan-hang › Dismiss

Dismiss

A2 v 📁 ngan-hang
Sa thải
UK /dɪsˈmɪs/ · US /dɪsˈmɪs/
To remove someone from a job.
The manager will dismiss the employee for repeated mistakes.
→ Quản lý sẽ sa thải nhân viên vì những lỗi lặp lại.
The manager dismissed the idea.→ Quản lý bác bỏ ý tưởng đó.
Đồng nghĩa
fireterminate
Collocations
dismiss an employeedismiss fromdismiss a case
Họ từ
dismissal (n)dismissed (adj)
🎯 IELTS: Nói về việc làm có thể thể hiện kiến thức xã hội.
Sa thải hoặc bác bỏ (ý kiến, vụ kiện).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...