Kho từ › ngan-hang › Co-ordinate

Co-ordinate

A2 v 📁 ngan-hang
Phối hợp, sắp xếp
UK /koʊˈɔrdəˌneɪt/ · US /koʊˈɔrdəˌneɪt/
To work together to achieve a goal.
They need to co-ordinate their efforts for the project to succeed.
→ Họ cần phối hợp nỗ lực của mình để dự án thành công.
She will co-ordinate the event.→ Cô ấy sẽ phối hợp tổ chức sự kiện.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
co-ordinate effortsco-ordinate a projectco-ordinate with others
Họ từ
co-ordination (n)co-ordinator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Phối hợp các bộ phận; nhấn mạnh sự đồng bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...