EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ngan-hang › Co-ordinate
Co-ordinate
A2
v
📁 ngan-hang
Phối hợp, sắp xếp
UK /koʊˈɔrdəˌneɪt/
·
US /koʊˈɔrdəˌneɪt/
To work together to achieve a goal.
They need to co-ordinate their efforts for the project to succeed.
→ Họ cần phối hợp nỗ lực của mình để dự án thành công.
She will co-ordinate the event.
→ Cô ấy sẽ phối hợp tổ chức sự kiện.
Đồng nghĩa
organize
arrange
Collocations
co-ordinate efforts
co-ordinate a project
co-ordinate with others
Họ từ
co-ordination (n)
co-ordinator (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Phối hợp các bộ phận; nhấn mạnh sự đồng bộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sta movements
/stæfˈmuːvmənts/
Luân chuyển nhân sự
Retire
/rɪˈtaɪər/
Nghỉ hưu
Dismiss
/dɪsˈmɪs/
Sa thải
Multinational
/ˌmʌltɪˈnæʃənəl/
Đa quốc gia
Inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
Thừa kế
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Nhân viên kết oán
Lend
/lɛnd/
Cho vay
Borrow
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Có trong các bộ
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...