EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ngan-hang › Lend
Lend
A2
v
📁 ngan-hang
Cho vay
UK /lɛnd/
·
US /lɛnd/
To give something temporarily with the expectation of it being returned.
Can you lend me your pen for a moment, please?
→ Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn một chút được không?
Can you lend me your pen?
→ Bạn có thể cho tôi mượn bút không?
Đồng nghĩa
loan
advance
Collocations
lend money
lend a hand
lend support
Họ từ
lender (n)
lending (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự giúp đỡ trong IELTS.
Chủ thể cho vay; dùng give temporarily.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sta movements
/stæfˈmuːvmənts/
Luân chuyển nhân sự
Retire
/rɪˈtaɪər/
Nghỉ hưu
Dismiss
/dɪsˈmɪs/
Sa thải
Multinational
/ˌmʌltɪˈnæʃənəl/
Đa quốc gia
Inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
Thừa kế
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Nhân viên kết oán
Borrow
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Co-ordinate
/koʊˈɔrdəˌneɪt/
Phối hợp, sắp xếp
Có trong các bộ
📔
50. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
A2 · Admin
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...