Kho từ › ngan-hang › Lend

Lend

A2 v 📁 ngan-hang
Cho vay
UK /lɛnd/ · US /lɛnd/
To give something temporarily with the expectation of it being returned.
Can you lend me your pen for a moment, please?
→ Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn một chút được không?
Can you lend me your pen?→ Bạn có thể cho tôi mượn bút không?
Đồng nghĩa
loanadvance
Collocations
lend moneylend a handlend support
Họ từ
lender (n)lending (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự giúp đỡ trong IELTS.
Chủ thể cho vay; dùng give temporarily.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...