EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ngan-hang › Inherit
Inherit
A2
v
📁 ngan-hang
Thừa kế
UK /ɪnˈhɛrɪt/
·
US /ɪnˈhɛrɪt/
To receive money or property after someone dies.
He will inherit his grandfather's house when he turns twenty.
→ Cậu ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của ông khi cậu tròn hai mươi tuổi.
She inherited the family business.
→ Cô ấy thừa kế doanh nghiệp gia đình.
Đồng nghĩa
receive
come into
Collocations
inherit property
inherit money
inherit a trait
Họ từ
inheritance (n)
inheritor (n)
disinherit (v)
🎯
IELTS:
Nói về tài sản trong IELTS.
Thừa kế tài sản hoặc đặc điểm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sta movements
/stæfˈmuːvmənts/
Luân chuyển nhân sự
Retire
/rɪˈtaɪər/
Nghỉ hưu
Dismiss
/dɪsˈmɪs/
Sa thải
Multinational
/ˌmʌltɪˈnæʃənəl/
Đa quốc gia
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Nhân viên kết oán
Lend
/lɛnd/
Cho vay
Borrow
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Co-ordinate
/koʊˈɔrdəˌneɪt/
Phối hợp, sắp xếp
Có trong các bộ
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...