Kho từ › ngan-hang › Inherit

Inherit

A2 v 📁 ngan-hang
Thừa kế
UK /ɪnˈhɛrɪt/ · US /ɪnˈhɛrɪt/
To receive money or property after someone dies.
He will inherit his grandfather's house when he turns twenty.
→ Cậu ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của ông khi cậu tròn hai mươi tuổi.
She inherited the family business.→ Cô ấy thừa kế doanh nghiệp gia đình.
Đồng nghĩa
receivecome into
Collocations
inherit propertyinherit moneyinherit a trait
Họ từ
inheritance (n)inheritor (n)disinherit (v)
🎯 IELTS: Nói về tài sản trong IELTS.
Thừa kế tài sản hoặc đặc điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...