Kho từ › ngan-hang › Stockexchange

Stockexchange

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Sàng i ao dịch chứng khoán
UK /stɒkɪksˈʧeɪndʒ/ · US /stɒkɪksˈʧeɪndʒ/
A market where stocks and shares are bought and sold.
The stock exchange is where people buy and sell shares.
→ Sàn giao dịch chứng khoán là nơi mọi người mua và bán cổ phiếu.
Shares trade on the stock exchange.→ Cổ phiếu giao dịch trên sàn chứng khoán.
Cấu tạo
Cụm từ 'stock exchange' kết hợp 'stock' và 'exchange'.
Đồng nghĩa
stock marketexchange
Collocations
New York Stock Exchangelist on the stock exchangestock exchange index
🎯 IELTS: Nói về đầu tư trong IELTS để thể hiện kiến thức tài chính.
Sàn giao dịch cụ thể; viết liền không cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...