Kho từ › ngan-hang › Intensivecourse

Intensivecourse

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Khóa học cấp tốc
UK /ɪnˈtɛnsɪvkɔrs/ · US /ɪnˈtɛnsɪvkɔrs/
A fast-paced course designed to teach a lot in a short time.
I am taking an intensive course to learn English quickly.
→ Tôi đang tham gia một khóa học cấp tốc để học tiếng Anh nhanh.
She enrolled in an intensive course.→ Cô ấy đăng ký khóa học cấp tốc.
Đồng nghĩa
crash courseaccelerated course
Collocations
take an intensive courseintensive language courseintensive training course
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của khóa học cấp tốc trong bài viết.
Khóa học ngắn, dày đặc; viết liền không cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...