Từ vựng A2

Chủ đề ngan-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Costly

/ˈkɒstli/ A2

Nghĩa

Tốn kém adj

Định nghĩa · Expensive and not worth the cost.

“Buying a new car can be very costly for many people.”Mua một chiếc xe mới có thể rất tốn kém cho nhiều người.

“That was a costly error.”Đó là một sai lầm tốn kém.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Tốn kém, thường hàm ý hậu quả lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...