Kho từ › ngan-hang › Costly

Costly

A2 adj 📁 ngan-hang
Tốn kém
UK /ˈkɒstli/ · US /ˈkɒstli/
Expensive and not worth the cost.
Buying a new car can be very costly for many people.
→ Mua một chiếc xe mới có thể rất tốn kém cho nhiều người.
That was a costly error.→ Đó là một sai lầm tốn kém.
Đồng nghĩa
expensivedear
Trái nghĩa
cheapaffordable
Collocations
costly mistakecostly investmentcostly repair
Họ từ
cost (n/v)costliness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
Tốn kém, thường hàm ý hậu quả lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...