Kho từ › ngan-hang › Inheritance

Inheritance

A2 n 📁 ngan-hang
Sựt hừa kế
UK /ɪnˈhɛrɪtəns/ · US /ɪnˈhɛrɪtəns/
The money or property received from someone after they die.
She received her inheritance after her grandmother passed away.
→ Cô ấy nhận được sự thừa kế sau khi bà của cô qua đời.
He left a large inheritance.→ Ông ấy để lại một khoản thừa kế lớn.
Đồng nghĩa
legacybequest
Collocations
receive an inheritanceinheritance taxclaim an inheritance
Họ từ
inherit (v)inheritor (n)
🎯 IELTS: Nói về tài sản, hãy dùng từ này trong IELTS.
Tài sản thừa kế; phân biệt với heritage (di sản văn hóa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...