cash machine
Nghĩa
Định nghĩa · A machine that dispenses cash from a bank account.
“I go to the cash machine to get some money.”Tôi đến máy rút tiền để lấy một ít tiền.
“I need to find a cash machine.”Tôi cần tìm máy rút tiền.
Mẹo IELTS · Nói về ngân hàng trong IELTS.
Ghi chú · Máy rút tiền tự động; thông dụng hơn ATM.