insurance policy
Nghĩa
Định nghĩa · A contract that provides financial protection against risks.
“An insurance policy helps protect you from financial loss.”Hợp đồng bảo hiểm giúp bảo vệ bạn khỏi tổn thất tài chính.
“Check your insurance policy details.”Kiểm tra chi tiết hợp đồng bảo hiểm.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo hiểm trong bài viết.
Ghi chú · Hợp đồng bảo hiểm; viết liền không cách.