Kho từ › ngan-hang › Insurancepolicy

Insurancepolicy

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Hợp đồng bảo hiểm
UK /ɪnˈʃʊrənsˈpɒlɪsi/ · US /ɪnˈʃʊrənsˈpɒlɪsi/
A contract that provides financial protection against risks.
An insurance policy helps protect you from financial loss.
→ Hợp đồng bảo hiểm giúp bảo vệ bạn khỏi tổn thất tài chính.
Check your insurance policy details.→ Kiểm tra chi tiết hợp đồng bảo hiểm.
Đồng nghĩa
coverageinsurance plan
Collocations
buy an insurance policyinsurance policy holderrenew an insurance policy
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo hiểm trong bài viết.
Hợp đồng bảo hiểm; viết liền không cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...