Kho từ › ngan-hang › Debitcard

Debitcard

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Thẻ ghin ợ
UK /ˈdɛbɪtkɑrd/ · US /ˈdɛbɪtkɑrd/
A card used to withdraw money from a bank account.
I use my debit card to pay for groceries every week.
→ Tôi sử dụng thẻ ghi nợ của mình để trả tiền cho thực phẩm mỗi tuần.
I paid with my debit card.→ Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
Đồng nghĩa
bank cardcheck card
Collocations
use a debit carddebit card paymentdebit card number
🎯 IELTS: Nói về thẻ ngân hàng khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Thẻ ghi nợ; rút trực tiếp từ tài khoản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...