Kho từ › ngan-hang › Rentalcontract

Rentalcontract

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Hợp đồng cho thuê
UK /ˈrɛntəlˈkɒntrækt/ · US /ˈrɛntəlˈkɒntrækt/
A legal agreement for renting property.
We signed a rental contract for the apartment last week.
→ Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.
Read the rental contract carefully.→ Đọc kỹ hợp đồng cho thuê.
Đồng nghĩa
lease agreementtenancy agreement
Collocations
sign a rental contractrental contract termsbreak a rental contract
🎯 IELTS: Dùng để nói về nhà ở trong IELTS.
Hợp đồng thuê nhà/xe; viết liền không cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...