Từ vựng A2

Chủ đề ngan-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental contract

/ˈrɛntəl ˈkɒntrækt/ A2

Nghĩa

Hợp đồng cho thuê n.phr

Định nghĩa · A legal agreement for renting property.

“We signed a rental contract for the apartment last week.”Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.

“Read the rental contract carefully.”Đọc kỹ hợp đồng cho thuê.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về nhà ở trong IELTS.

Ghi chú · Hợp đồng thuê nhà/xe; viết liền không cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...