Kho từ › ngan-hang › Outsource

Outsource

A2 v 📁 ngan-hang
Thuê ngoài
UK /ˈaʊtsɔrs/ · US /ˈaʊtsɔrs/
To hire an outside company to do work.
Many companies outsource their customer service to save money.
→ Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ khách hàng để tiết kiệm tiền.
They outsource IT support.→ Họ thuê ngoài hỗ trợ IT.
Đồng nghĩa
contract outsubcontract
Collocations
outsource productionoutsource servicesoutsource to a vendor
Họ từ
outsourcing (n)outsourcer (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến thuê ngoài trong các bài viết về kinh doanh.
Thuê ngoài; thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...