Kho từ › ngan-hang › In-house

In-house

A2 adj 📁 ngan-hang
Tiến hành trong một tổ chức
UK /ˈɪnhaʊs/ · US /ˈɪnhaʊs/
Done within a company or organization, not externally.
Our team does all the work in-house without outside help.
→ Nhóm của chúng tôi thực hiện tất cả công việc trong tổ chức mà không cần giúp đỡ bên ngoài.
We have an in-house legal team.→ Chúng tôi có đội ngũ pháp lý nội bộ.
Đồng nghĩa
internalon-site
Collocations
in-house trainingin-house teamin-house development
🎯 IELTS: Sử dụng 'in-house' để nhấn mạnh sự tự cung cấp.
Dùng cho hoạt động nội bộ, không thuê ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...