Từ vựng A2

Chủ đề ngan-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In-house

/ˈɪnhaʊs/ A2

Nghĩa

Tiến hành trong một tổ chức adj

Định nghĩa · Done within a company or organization, not externally.

“Our team does all the work in-house without outside help.”Nhóm của chúng tôi thực hiện tất cả công việc trong tổ chức mà không cần giúp đỡ bên ngoài.

“We have an in-house legal team.”Chúng tôi có đội ngũ pháp lý nội bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'in-house' để nhấn mạnh sự tự cung cấp.

Ghi chú · Dùng cho hoạt động nội bộ, không thuê ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...