In-house
Nghĩa
Định nghĩa · Done within a company or organization, not externally.
“Our team does all the work in-house without outside help.”Nhóm của chúng tôi thực hiện tất cả công việc trong tổ chức mà không cần giúp đỡ bên ngoài.
“We have an in-house legal team.”Chúng tôi có đội ngũ pháp lý nội bộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in-house' để nhấn mạnh sự tự cung cấp.
Ghi chú · Dùng cho hoạt động nội bộ, không thuê ngoài.