Insecurity
Nghĩa
Định nghĩa · The feeling of uncertainty or lack of safety.
“His insecurity makes it hard for him to make friends.”Tính không an toàn của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
“Economic insecurity affects spending.”Bất an kinh tế ảnh hưởng đến chi tiêu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Cảm giác bất an, thiếu an toàn.