Kho từ › ngan-hang › Insecurity

Insecurity

A2 n 📁 ngan-hang
Tính k oan toàn
UK /ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/ · US /ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/
The feeling of uncertainty or lack of safety.
His insecurity makes it hard for him to make friends.
→ Tính không an toàn của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
Economic insecurity affects spending.→ Bất an kinh tế ảnh hưởng đến chi tiêu.
Đồng nghĩa
uncertaintyinstability
Collocations
job insecurityfinancial insecuritysense of insecurity
Họ từ
insecure (adj)insecurely (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Cảm giác bất an, thiếu an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...