Kho từ › ngan-hang › Long-termgain

Long-termgain

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Tiền kiếm được dài hạn
UK /ˈlɒŋˌtɜrmɡeɪn/ · US /ˈlɒŋˌtɜrmɡeɪn/
Profit made over a long period of time.
Investing now can lead to long-term gain in the future.
→ Đầu tư bây giờ có thể mang lại lợi nhuận dài hạn trong tương lai.
Invest for long-term gain.→ Đầu tư để có lợi nhuận dài hạn.
Đồng nghĩa
long-term profitfuture gain
Collocations
achieve long-term gainlong-term gain strategy
Họ từ
long-term (adj)gain (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về chiến lược đầu tư trong IELTS.
Ghép từ: long-term + gain, trái nghĩa short-term loss.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...