Kho từ › ngan-hang › Balanceoftrade

Balanceoftrade

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Cán cân thương mại
UK /ˈbælɪnsəvtreɪd/ · US /ˈbælɪnsəvtreɪd/
The difference between a country's exports and imports.
The balance of trade measures exports and imports of goods.
→ Cán cân thương mại đo lường xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.
The balance of trade improved.→ Cán cân thương mại cải thiện.
Đồng nghĩa
trade balancenet exports
Collocations
balance of trade surpluscalculate balance of trade
Họ từ
balance (n)trade (n)
🎯 IELTS: Sử dụng cán cân thương mại trong các bài viết về kinh tế.
Ghép từ: balance + of + trade, viết liền hoặc rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...