Kho từ › ngan-hang › Costofborrowing

Costofborrowing

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Chi phí vay
UK /kɒstəvˈbɒroʊɪŋ/ · US /kɒstəvˈbɒroʊɪŋ/
The total cost involved in borrowing money.
The cost of borrowing affects how much people can spend.
→ Chi phí vay ảnh hưởng đến số tiền mà mọi người có thể chi tiêu.
The cost of borrowing is low.→ Chi phí vay thấp.
Đồng nghĩa
interest costborrowing expense
Collocations
cost of borrowing ratereduce cost of borrowing
Họ từ
cost (n)borrow (v)
🎯 IELTS: Thảo luận về chi phí vay trong ngữ cảnh tài chính.
Ghép từ: cost + of + borrowing, viết liền hoặc rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...