retail banking
Nghĩa
Định nghĩa · Banking services for individual customers.
“Retail banking offers services to individual customers and small businesses.”Ngân hàng bán lẻ cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
“She works in retail banking at a local branch.”Cô ấy làm việc trong ngân hàng bán lẻ tại một chi nhánh địa phương.
Mẹo IELTS · Nói về tài chính, hãy dùng từ này trong IELTS.
Ghi chú · Dịch vụ ngân hàng cho cá nhân, khác với ngân hàng doanh nghiệp.