Từ vựng A2

Chủ đề ngan-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commercial bank

/kəˌmɜrʃəl ˈbæŋk/ A2

Nghĩa

Ngân hàng thương mại n.phr

Định nghĩa · A bank that offers services for businesses and individuals.

“A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers.”Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.

“The commercial bank approved a loan for the startup.”Ngân hàng thương mại đã phê duyệt khoản vay cho công ty khởi nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Phục vụ doanh nghiệp, cung cấp khoản vay và quản lý tiền gửi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...