Kho từ › ngan-hang › Commercialbank

Commercialbank

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Ngân hàng thương mại
UK /kəˈmɜrʃəlbæŋk/ · US /kəˈmɜrʃəlbæŋk/
A bank that offers services for businesses and individuals.
A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers.
→ Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.
The commercial bank approved a loan for the startup.→ Ngân hàng thương mại đã phê duyệt khoản vay cho công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
business bankcorporate bank
Collocations
commercial bank accountcommercial bank loancommercial banking services
Họ từ
commercial banking (n)commercial banker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Phục vụ doanh nghiệp, cung cấp khoản vay và quản lý tiền gửi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...