Kho từ › ngan-hang › Investmentbank

Investmentbank

A2 n.phr 📁 ngan-hang
Ngân hàng đầu tư
UK /ɪnˈvɛstməntbæŋk/ · US /ɪnˈvɛstməntbæŋk/
A financial institution that helps companies raise capital.
An investment bank helps companies raise money for projects.
→ Ngân hàng đầu tư giúp các công ty huy động tiền cho các dự án.
He got a job at an investment bank.→ Anh ấy nhận việc tại một ngân hàng đầu tư.
Đồng nghĩa
merchant bankfinancial institution
Collocations
work for an investment bankinvestment bank analyst
Họ từ
investment banking (n)investment banker (n)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của ngân hàng đầu tư trong kinh tế.
Thường viết liền 'investment bank' hoặc 'investment banking'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...