EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › nightstand
nightstand
A2
n
📁 phong-ngu
bàn cạnh giường
UK /ˈnaɪtˌstænd/
·
US /ˈnaɪtˌstænd/
A small table next to a bed.
She placed her book on the nightstand before sleeping.
→ Cô đặt cuốn sách lên bàn cạnh giường trước khi ngủ.
I put my glasses on the nightstand.
→ Tôi để kính lên bàn cạnh giường.
Đồng nghĩa
bedside table
night table
Collocations
nightstand lamp
drawer of nightstand
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.
Bàn nhỏ cạnh giường ngủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...