Kho từ › phong-ngu › nightstand

nightstand

A2 n 📁 phong-ngu
bàn cạnh giường
UK /ˈnaɪtˌstænd/ · US /ˈnaɪtˌstænd/
A small table next to a bed.
She placed her book on the nightstand before sleeping.
→ Cô đặt cuốn sách lên bàn cạnh giường trước khi ngủ.
I put my glasses on the nightstand.→ Tôi để kính lên bàn cạnh giường.
Đồng nghĩa
bedside tablenight table
Collocations
nightstand lampdrawer of nightstand
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.
Bàn nhỏ cạnh giường ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...