drawer
/drɔːr/ A2
Nghĩa
ngăn kéo
n
Định nghĩa · A box that slides in and out of furniture.
“I found my keys in the top drawer.”Tôi tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng.
“The drawer is stuck.”Ngăn kéo bị kẹt.
Đồng nghĩa
compartmenttray
Cụm hay dùng
open the drawerkitchen drawer
Mẹo IELTS · Mô tả cách sắp xếp đồ đạc trong ngăn kéo.
Ghi chú · Ngăn kéo, có thể kéo ra đẩy vào.