EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › drawer
drawer
A2
n
📁 phong-ngu
ngăn kéo
UK /drɔːr/
·
US /drɔːr/
A box that slides in and out of furniture.
I found my keys in the top drawer.
→ Tôi tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng.
The drawer is stuck.
→ Ngăn kéo bị kẹt.
Đồng nghĩa
compartment
tray
Collocations
open the drawer
kitchen drawer
🎯
IELTS:
Mô tả cách sắp xếp đồ đạc trong ngăn kéo.
Ngăn kéo, có thể kéo ra đẩy vào.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...